INABA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-54449
- Filing Date
- 28/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587274-000
- Registration Date
- 22/12/2025
- Expiry Date
- 28/11/2033
- Publication Number
- 72548
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
5-25, Yaguchi 2-chome, Ohta-ku, Tokyo 146-8543, Japan
1 other applications
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Nhà tiền chế [có sẵn để lắp ghép] bằng kim loại; kết cấu thép tiền chế để xây dựng công trình; kho cất trữ bằng kim loại; hệ thống giữ xe đạp bằng kim loại; khung kim loại để đỗ xe ô tô.
Class 20
Giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hoá; tủ lưu trữ; tủ ly; tủ đựng quần áo; tủ sách; ghế văn phòng; bàn làm việc; tủ nhiều ngăn; bàn gỗ; bàn kim loại; bàn văn phòng; bàn gấp được; tủ có khóa [đồ đạc]; bình phong [đồ đạc].
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| TH | — | 02.06.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng