VOSS
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-54910
- Filing Date
- 30/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 143240
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 03 đường 9, khu đô thị Vạn Phúc, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
HUTAOLI [Hútáo lĩ]
w o w [wao: wa oh]
A.T HOUSE
J I HOTEL
SUPERMING [Zhào yĪ wū língshí: ăn vặt Triệu Nhất Minh]
VIENNA HOTEL [Wéiyẽnà jiủdiàn]
LOGESKI Logeski [Róu jĩng jĩ]
YUE TEA [yue-cha: trà vui vẻ]
MR.GOODS
BIGDROP
Claude Galien
BABI Life
Dr.Roelof +
B
B blank me
VOSS
VOSS [voss: cảm giác đẹp, mềm mại, nhã nhặn và tinh tế]
KEFUME I [kefume i: trả lại vẻ đẹp]
hfp HomeFacial Pro
WOSADO
Goods / Services
Class 3
Sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); sữa tắm; sữa rửa mặt; mặt nạ làm đẹp; kem làm trắng da; mỹ phẩm; dầu gội đầu; son môi; bút chì mỹ phấm; nước hoa; phấn trang điếm; bút chì kẻ lông mày; chế phấm chống nắng.
Class 9
Máy tính xách tay.
Class 14
Kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; hộp trang sức; đồ trang sức; đá quý; vòng đeo tay [đồ trang sức]; nhẫn [đồ trang sức]; đồ trang sức nhân tạo; dây chuyền [đồ trang sức]; đồng hồ.
Class 16
Giấy; bút máy; văn phòng phẩm; kim bấm [văn phòng phẩm]; giấy lọc; giấy vệ sinh; mực; bản vẽ; ấn phẩm in.
Class 18
Dây da thuộc; tay nắm ba toong; dây đai cho bộ yên cương; túi xách tay; túi du lịch; vật liệu giả da; vali du lịch; cán ô.
Class 21
Lọ thuỷ tinh [đồ đựng]; chai lọ; bình hoa; tác phẩm nghệ thuật bằng sứ, gốm, đất nung, gốm đỏ (terra-cotta) hoặc thuỷ tinh; cốc.
Class 24
Ga trải giường; chăn; vỏ gối; vỏ nệm; tấm thảm thêu treo tường, bằng vải.
Class 32
Bia; nước khoáng [đồ uống]; nước ngọt.
Class 33
Rượu cốc-tai; rượu vang; rượu gin; rượu táo; đồ uống có cồn, trừ bia; rượu rum; rượu mạnh [đồ uống]
Class 39
Dịch vụ cứu hộ; vận tải; cho thuê xe cộ; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; cung cấp nước bằng đường ống; dịch vụ du lịch.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức