TRIS
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-54997
- Filing Date
- 30/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 73390
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1105-2, Kushida-cho, Matsusaka-shi, Mie-ken, Japan
1 other applications
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Ổ bi cacbon; chổi than (điện); chổi than (bộ phận của động cơ) cho xe ô tô; máy thiêu kết kim loại; động cơ làm sạch không khí (ngoại trừ máy và thiết bị); động cơ bơm nhiên liệu; máy phát điện xoay chiều; động cơ khởi động; bộ phận và linh kiện cho các hàng hóa nói trên.
Class 9
Bộ chuyển mạch điện cacbon; tiếp điểm điện; điện trở; bộ phận và linh kiện cho các hàng hóa nói trên.
Class 12
Van truyền động bằng nhựa cho xe cộ (bộ phận của xe cộ); ổ bi (bộ phận của xe cộ); cơ cấu truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; xích truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; trục truyền động cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ và đầu máy dùng cho phương tiện giao thông trên bộ như là động cơ cần gạt nước, động cơ phanh abs; động cơ xoay chiều cho phương tiện giao thông đường bộ; bộ phận và linh kiện cho các hàng hóa nói trên.
Class 17
Nhựa tổng hợp (bán thành phẩm) như một thành phần của van điện cho xe ô tô.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ