KOL Radar
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55033
- Filing Date
- 30/11/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0574971-000
- Registration Date
- 08/10/2025
- Expiry Date
- 30/11/2033
- Publication Number
- VN/4/081149
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "KOL" cho nhóm 35.
Applicant / Owner
10F., No. 41 Dongxing Rd., Xinyi District, Taipei City, Taiwan
1 other applications
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ dữ liệu người tiêu dùng cho mục đích thương mại hoặc marketing; marketing thông qua người có ảnh hưởng; marketing; dịch vụ tư vấn kinh doanh cho việc chuyển đổi kỹ thuật số; dịch vụ thu thập thông tin cạnh tranh; dịch vụ nghiên cứu thị trường.
Class 41
Dịch vụ giải trí; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; tổ chức sự kiện giải trí; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hóa hoặc giáo dục; sản xuất phim trừ phim quảng cáo; sản xuất podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về].
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; dịch vụ nền tảng [PaaS]; dịch vụ lập trình máy vi tính để xử lý dữ liệu; dịch vụ tư vấn công nghệ cho việc chuyển đổi số.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng