YERS1NF RM
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55506
- Filing Date
- 04/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559246-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 04/12/2033
- Publication Number
- 70445
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
120A Trần Kế Xương, phường 7, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Phân ủ/phân trộn.
Class 3
Hương liệu (tinh dầu); chế phẩm mỹ phẩm để tắm; tinh dầu; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc.
Class 5
Cao dán; dầu xoa bóp; trà thảo dược; nấm linh chi dùng cho mục đích y tế.
Class 29
Nấm đã được bảo quản và sơ chế.
Class 30
Đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; quế (gia vị); đồ gia vị; trà thảo mộc.
Class 31
Nấm tươi.
Class 32
Đồ uống trên cơ sở mật ong không có cồn; đồ uống không cồn; đồ uống dùng trong thể thao giàu protein.
Class 33
Đồ uống có cồn (trừ bia).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, phân phối các sản phẩm: nấm linh chi dùng cho mục đích y tế, nấm đã được bảo quản và sơ chế, nấm tươi.
Class 44
Dịch vụ trồng cây; dịch vụ tái trồng rừng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng