PLAYZU
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55521
- Filing Date
- 04/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559251-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 04/12/2033
- Publication Number
- 73820
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
5F., No. 68, Jingde St, Zhonghe Dist, New Taipei City 23578, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Da giả; da nhân tạo (da giả); da giả trên cơ sở chất dẻo (vật liệu giả da).
Class 24
Vải dùng để bọc đồ đạc; tấm chắn giảm va đập trong cũi trẻ em (bộ đồ giường); tấm thảm thêu bằng vải (treo tường); tấm trướng treo tường làm bằng vải; chăn dùng cho dã ngoại; miếng lót vải dùng cho dã ngoại; vải lanh; vải; khăn phũ gối; khăn trải bàn (không bằng giấy).
Class 27
Tấm thảm; tấm thảm theo khối kết cấu (thảm trải sàn); thảm chùi chân ở cửa; thảm bằng sợi tổng hợp (thảm trải sàn); thảm tấm để lắp ráp (thảm trải sàn); thảm nhà tắm; thảm chùi chân ở cửa chống trơn trượt; thảm trải bậc cửa, cầu thang; thảm lót đầu gối (thảm trải sàn); thảm cho bé tập bò (thảm trải sàn); giấy dán tường; giấy dán tường tạo hình nền vải; giấy dán tường tạo hình nổi; thảm tập thể dục; thảm tập yoga; thảm trải bãi biển; thảm chống trượt; thảm chống trượt sàn nhà; thảm chống trượt phòng tắm; tấm phủ tường bằng vải dệt.
Class 28
Đồ chơi giáo dục cho trẻ em; đồ chơi; thảm chơi kết hợp cùng đồ chơi cho bé (đồ chơi); trò chơi giải đố (đồ chơi được thiết kế nhằm sử dụng kiến thức và kỹ năng để giải đáp); đồ chơi khối lắp ghép; đồ chơi treo nôi cho trẻ nhỏ để luyện tập; nhà chơi cho trẻ em.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng