JINGLU [Jing: thủ đô; Lu: tuần lộc]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55671
- Filing Date
- 04/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569834-000
- Registration Date
- 11/09/2025
- Expiry Date
- 04/12/2033
- Publication Number
- 73758
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Hengjingtang Village Industrial City, Wenqiao Town, Wenling City, Taizhou City, Zhejiang Province, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Lưỡi dao là bộ phận của máy; dụng cụ [bộ phận của máy móc]: máy tiện [máy công cụ]; dụng cụi cắt tạo lỗ (bộ phận của máy móc); dao cắt răng chạy tròn (bộ phận của máy móc); dao cắt ren(bộ phận của máy móc); dao cắt bánh răng cưa (bộ phận của máy móc); dụng cụ dao chuốt (bộ phận của máy móc); lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]: dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng