S 4 STUDY4
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55789
- Filing Date
- 05/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0583542-000
- Registration Date
- 01/12/2025
- Expiry Date
- 05/12/2033
- Publication Number
- 72398
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đen, xanh dương, xanh lá.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S", "4".
Applicant / Owner
Số 15, ngõ 208 Giải Phóng, phường Phương Liệt, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
IP Representative
Tầng 12A, tòa nhà Sao Mai, số 19 Lê Văn Lương, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính [phần mềm có thể tải xuống được]; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần mềm ứng dụng cho điện thoại thông minh và máy tính bảng thông minh; đĩa com-pắc [nghe nhìn]; đĩa quang; thiết bị lưu trữ (usb); chương trình máy vi tính, ghi sẵn; phần mềm máy tính, ghi sẵn; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng