An S on
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-55970
- Filing Date
- 06/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571182-000
- Registration Date
- 17/09/2025
- Expiry Date
- 06/12/2033
- Publication Number
- 60020
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, cam.
Applicant / Owner
Tổ 9, khu 2, phường Bãi Cháy, thành Phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 1
Phân bón; phân bón hữu cơ; chế phẩm dùng để tăng cường vi sinh vật có lợi cho đất trồng trọt; chế phẩm sinh hoc xứ lý khí độc của ao nuôi thủy sản; chế phẩm sinh học xử lý nguồn nước nuôi trồng thủy sản; chế phẩm xử lý nước thải chăn nuôi; chế phẩm sinh học dùng cho xử lý môi trường chuồng trại chăn nuôi gia súc, gia cầm; chế phẩm sinh học dùng cho sản xuất phân hữu cơ sinh học.
Class 29
Thịt đã qua chế biến; cá đã qua chế biến.
Class 31
Động vật sống bao gồm: bò, lợn.
Class 40
Dịch vụ xử lý nước; dịch vụ xử lý rác thải (chuyển hóa); tái chế rác và phế thải; dịch vụ tư vấn xử lý nước thải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng