Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56013
- Filing Date
- 06/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559265-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 06/12/2033
- Publication Number
- 74716
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- xanh đen, nâu, kem, be.
Applicant / Owner
Số 5-6 BT2, khu đô thị Mễ Trì Hạ, phường Mễ Trì, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 21
Chai lọ; Bộ đồ để uống rượu; Đồ gốm cho mục đích gia dụng; Đồ bằng đất nung để chứa đựng; Bát đĩa bằng sành; Đồ sứ đế chứa đựng.
Class 25
Trang phục dệt kim; khăn choàng; quần áo; trang phục; Quần áo da; Đồ đội đầu.
Class 30
Hương liệu cà phê; Hương liệu cho thực phẩm; Ca cao; Cà phê; Bánh quy; Bánh ngọt; Đồ uống trên cơ sở cà phê; Đồ uống trên cơ sở ca cao; Đồ uống trên cơ sở sô-cô-la.
Class 32
Chiết xuất của trái cây không có cồn; Đồ uống ép từ quá không chứa cồn; Nước ép trái cây; Đồ uống không có cồn; Cốc-tai trên cơ sở bia; Đồ uống không cồn có hương vị cà phê; Đồ uống không cồn có hương vị trà; Đồ uống hồn họp không cồn trên cơ sở bia.
Class 33
Rượu cốc - tai; Rượu hỗn hợp; Rượu cồn; Đồ uống có cồn, trừ bia; Đồ uống trên cơ sở rượu vang; Đồ uống có cồn chứa hoa quả.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; Dịch vụ quán cà phê; Dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; Dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; Dịch vụ quầy rượu; Cung cấp thông tin và tư vấn liên quan đến việc chuấn bị bữa ăn; Dịch vụ đầu bếp cá nhân; Dịch vụ đánh giá thực phẩm; Dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng