Viettours
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56092
- Filing Date
- 06/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553267-000
- Registration Date
- 16/06/2025
- Expiry Date
- 06/12/2033
- Publication Number
- 74282
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây sẫm.
Applicant / Owner
19B Mai Thị Lựu, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
12/18 (tầng trệt) Đào Duy Anh, phường 9, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán (kinh doanh) hàng kim khí như thiết bị để gia công cơ khí, máy gia công kim loại, máy hàn điện, máy cắt, máy khoan, máy ép (máy dùng cho mục đích công nghiệp), dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công, điện máy như tủ lạnh, thiết bị và máy làm lạnh, hệ thống điều hòa không khí, đèn, hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng, thiết bị làm nóng nước, thiết bị sấy, máy ép, nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện, máy xay dùng trong nhà bếp, chạy điện, máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình, quạt điện, bàn ủi, máy hút bụi, máy giặt, điện thoại thông minh, tai nghe, máy tính, đồng hồ thông minh, tivi, hàng gia dụng như nồi nấu đa năng, nồi chiên không dầu, nồi nấu (dùng điện), ấm đun siêu tốc, đồ dùng cho mục đích đa dụng (xong nồi, bát đĩa, dao thớt), bộ bát đĩa, đũa, cốc để uống, bình giữ nhiệt, cốc giữ nhiệt, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ nấu ăn, không dùng điện, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, bếp nấu ăn, máy móc, thiết bị, phụ tùng, vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội thất.
Class 39
Dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng