YEOSN Logo

YEOSN

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-56134
Filing Date
06/12/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0556727-000
Registration Date
02/07/2025
Expiry Date
06/12/2033
Publication Number
74744
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

Applicant / Owner

CHONGQING YEASN SCIENCE-TECHNOLOGY CO., LTD.

NO.5 DANLONG ROAD, NAN’AN DISTRICT, CHONGQING, CHINA

IP Representative

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

7

Class 7

Máy gia công thuỷ tinh; máy gia công kim loại; động cơ đốt trong cho máy phát điện, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy hoàn thiện sản phâm; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy phát tĩnh điện; máy mài mắt kính; động cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất; bộ truyền động cho máy móc, không dùng cho xe cộ mặt đất; máy xử lý chất dẻo.

9

Class 9

Nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; máy quét sinh trắc học; máy cân; thiết bị đo; biển báo hiệu, phản quang; máy chiếu; dụng cụ đo; thiết bị và dụng cụ quang học; hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp; gọng kính đeo mắt.

10

Class 10

Thiết bị nhãn khoa; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị bảo vệ thính giác; dụng cụ mát-xa dạng gôm dùng cho em bé; dụng cụ tránh thai, không chứa hoá chất; thấu kính [nội nhãn cầu nhân tạo] cho phẫu thuật cấy ghép; dụng cụ chỉnh hình; vật liệu dùng để khâu vết thương.

35

Class 35

Quảng cáo qua thư đặt hàng; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; hỗ trợ quản lý doanh nghiệp thương mại hoặc công nghiệp; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tuyển dụng nhân sự; dịch vụ hành chính cho việc thay đổi địa điểm kinh doanh; cho thuê máy và thiết bị văn phòng; dịch vụ kế toán; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế.

44

Class 44

Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ chăm sóc điều dưỡng tại nhà; chăm sóc sức khoẻ; dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; dịch vụ trợ giúp y tế; xoa bóp; chăn nuôi động vật; làm vườn; dịch vụ của chuyên gia nhãn khoa; cho thuê các thiết bị vệ sinh.

Vienna Classification

04.05.02 (7) 04.05.03 (7) 21.03.01 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

06/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/12/2023

4190 OD TL Khác

30/08/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

10/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up