Performance Flooring Solutions
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56196
- Filing Date
- 06/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0554891-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 06/12/2033
- Publication Number
- 74789
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, đỏ, đen, vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Performance Flooring Solutions".
Applicant / Owner
36-A5, Palm Residence, đường số 1, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Chất gắn/chất kết dính có dầu [mát tít/nhựa gắn].
Class 2
Sơn; thuốc nhuộm; véc-ni; sơn/lớp phủ sàn bê tông gốc polyurethane.
Class 17
Sơn cách điện; sơn cách nhiệt.
Class 19
Vật liệu phủ bề mặt, không làm bằng kim loại, dùng cho xây dựng; vật liệu phủ bề mặt chống trơn, không làm bằng kim loại, dùng cho xây dựng; chất trét và vữa lỏng bảo vệ chống ăn mòn, tất cả dùng làm chất hàn gắn, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng.
Class 35
Mua bán, phân phối các sản phẩm: chất gắn/chất kết dính có dầu [mát tít/nhựa gắn], sơn, thuốc nhuộm, véc-ni, sơn cách điện, sơn cách nhiệt, vật liệu phủ bề mặt, không làm bằng kim loại, dùng cho xây dựng, vật liệu phủ bề mặt chống trơn, không làm bằng kim loại, dùng cho xây dựng, chất trét và vữa lỏng bảo vệ chống ăn mòn, tất cả dùng làm chất hàn gắn, không bằng kim loại, dùng trong xây dựng.
Class 37
Dịch vụ xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; dịch vụ giám sát và thi công công trình xây dựng; dịch vụ phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ trang trí nội thất và ngoại thất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng