I
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56439
- Filing Date
- 07/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/075213
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, cam, vàng, trắng, đen, xanh dương, xanh lá cây, xám, đỏ, hồng
Applicant / Owner
Via Casa Paradiso, 2/A, I-23846 GARBAGNATE MONASTERO (LC), Italy
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng; xà phòng dạng lỏng; xà phòng khử mùi; xà phòng vệ sinh; xà phòng dạng gel; xà phòng rửa tay; xà phòng chăm sóc cơ thể; nước hoa; nước thơm; kem [dùng cho mục đích mỹ phẩm]; tinh dầu; dầu thơm; chất khử mùi dùng cho cá nhân; nước thơm dùng để chăm sóc da; nước thơm chăm sóc tóc; kem mỹ phẩm; chế phẩm dưỡng ẩm chăm sóc môi; son dưỡng môi [không chứa thuốc]; chế phẩm chăm sóc tóc và dưỡng tóc; dầu gội đầu; chế phẩm dưỡng cho tóc; kem bảo vệ tóc; chất làm mềm tóc; dầu dưỡng tóc; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; dầu dưỡng ẩm; chế phẩm dùng để chăm sóc và làm đẹp khuôn mặt và cơ thể; chế phẩm dùng để rửa mặt và cơ thể; kem dùng cho mặt và cơ thể; chất làm ẩm cho mặt có bản chất là chế phẩm làm ẩm da mặt; sữa rửa mặt; sữa dưỡng da mặt; mặt nạ mặt; sữa rửa mặt dạng sệt; sữa rửa mặt dạng gel; nước cân bằng da; sữa dưỡng thế; chế phẩm tẩy tế bào chết cho cơ thể; chế phẩm dưỡng ẩm cho cơ thể; sữa dưỡng ẩm cho cơ thể; nước thơm dưỡng thể; dầu dưỡng thể; chế phẩm tẩy tế bào chết cho mặt và cơ thể; chế phẩm tẩy trang cho mặt và mắt; nước thơm để tẩy trang cho mặt và mắt; sữa rửa mặt để tẩy trang; dầu tẩy trang; chế phẩm chăm sóc và làm đẹp bàn tay, bàn chân và móng tay; dầu dưỡng tay và chân; khăn lau được tẩm chất làm sạch; kem chống nắng cho mặt và cơ thể; dầu chống nắng cho mặt và cơ thể; chế phẩm dùng sau khi đi nắng; kem dùng sau khi đi nắng; chế phẩm vệ sinh cá nhân.
Class 5
Chế phẩm dược phẩm; dược phẩm và các loại thuốc tự nhiên; chất ăn kiêng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vitamin; chế phẩm tích hợp [dùng cho mục đích y tế]; chất bổ sung dinh dưỡng; chất bổ sung ăn kiêng để chăm sóc da và tóc; thực phẩm bổ sung cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng và chế phẩm ăn kiêng; chất bổ sung tự nhiên; chất bổ sung dùng cho y tế; thức uống bổ sung cho chế độ ăn uống; chế phẩm vệ sinh cho mục đích y tế; kem dưỡng thể [có chứa thuốc]; kem dưỡng ẩm [dược phẩm]; kem chăm sóc da dùng trong y tế; kem và thuốc mỡ y tế; chất diệt khuẩn; băng dính dùng cho mục đích y tế; vật liệu dùng để băng bó; thực phẩm cho em bé; chế phẩm vệ sinh phụ nữ, dùng cho mục đích y té; chế phẩm dược phẩm chăm sóc da, tóc và sức khỏe; chế phẩm tự nhiên và mỹ phẩm thực vật, cụ thể là chất bổ sung cho thực phẩm; chế phẩm liệu pháp thực vật dùng để điều trị viêm nhiễm; chất bổ sung ăn kiêng để điều trị đau xương khớp.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ