Pet group GLOBAL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56797
- Filing Date
- 11/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553712-000
- Registration Date
- 17/06/2025
- Expiry Date
- 11/12/2033
- Publication Number
- 72056
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, vàng cam đậm, ghi xám, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Pet group", "GLOBAL", hình thú cưng.
Applicant / Owner
Số 09, ngõ 12 phố Kim Hoa, phường Phương Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
IP Representative
P209-210, tòa nhà 17T2, phố Cương Kiên, phường Trung Văn, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; chất khử mùi dùng cho người hoặc động vật.
Class 5
Chất tẩy uế dùng cho mục đích vệ sinh; chất khử mùi dùng cho khay đi vệ sinh của vật nuôi trong nhà; chất khử mùi dùng cho khay vệ sinh của thú cưng; miếng lót dùng một lần để huấn luyện đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà.
Class 31
Cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà; đồ uống cho vật nuôi trong nhà; thức ăn cho vật nuôi trong nhà; hạt cho thức ăn động vật; men cho thức ăn động vật.
Class 35
Dịch vụ bán buôn các sản phẩm: chế phẩm vệ sinh, thú y, thức ăn cho vật nuôi, trang phục cho vật nuôi, nhà cho vật nuôi, lồng cho vật nuôi, túi đựng vật nuôi, đồ trang trí cho vật nuôi; dịch vụ bán lẻ các sản phẩm: chế phẩm vệ sinh, thú y, thức ăn cho vật nuôi, trang phục cho vật nuôi, nhà cho vật nuôi, lồng cho vật nuôi, túi đựng vật nuôi, đồ trang trí cho vật nuôi; dịch vụ xuất nhập khẩu các sản phẩm: chế phẩm vệ sinh, thú y, thức ăn cho vật nuôi, trang phục cho vật nuôi, nhà cho vật nuôi, lồng cho vật nuôi, túi đựng vật nuôi, đồ trang trí cho vật nuôi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng