ompeace ECO RETREAT KE GA BAY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-56941
- Filing Date
- 11/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558879-000
- Registration Date
- 10/07/2025
- Expiry Date
- 11/12/2033
- Publication Number
- 79646
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ECO RETREAT KE GA BAY", biểu tượng chữ OM.
Applicant / Owner
94 Lê Quang Đạo, phường Phú Tài, thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận
IP Representative
12/18 (tầng trệt) Đào Duy Anh, phường 9, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; marketing; xúc tiến thương mại; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; hỗ trợ quản lý kinh doanh; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hóa và dịch vụ.
Class 36
Kinh doanh bất động sản; dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; cho thuê bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản.
Class 37
Xây dựng (công trình công nghiệp, công trình dân dụng, công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị, bến cảng, bến tàu, đê chắn sóng, công trình dưới nước); tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; dịch vụ giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng.
Class 39
Dịch vụ du lịch; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; cho thuê xe cộ; dịch vụ đại lý vé máy bay; dịch vụ vận tải.
Class 41
Dịch vụ công viên vui chơi giải trí; dịch vụ khu vui chơi giải trí; dịch vụ giải trí; cung cấp tiện ích giải trí; thảo cầm viên (công viên giải trí); tổ chức và điều khiển hội thảo.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời (khách sạn, nhà trọ); dịch vụ khu nghỉ dưỡng; cho thuê phòng họp; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp (spa); dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ thẩm mỹ viện; dịch vụ xoa bóp; dịch vụ tắm hơi; tư vấn sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng