CERAMIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57083
- Filing Date
- 12/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0558504-000
- Registration Date
- 10/07/2025
- Expiry Date
- 12/12/2033
- Publication Number
- 74932
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "CERAMIC".
Applicant / Owner
Khu công nghiệp Bình Xuyên, thị trấn Hương Canh, huyện Bình Xuyên, tỉnh Vĩnh Phúc
20 other applications
PREMIER
S SOLATILE
PRIME Sense by PRIME
V VERUNA TILES
PRIME ECOPLUS
PRIME ADVANCE
PRIME STANDARD
L LUNA TILE
EMPIRE TILE
PRIME
PRIME ECOPLUS
BENETILE
PRIME KEO DÁN GẠCH PRIME ADVANCE
PRIME KEO DÁN GẠCH PRIME Tile adhesive for floor tiles and wall tiles PRIME STANDARD
tiptop
tiptop
FlexiTech
FlexiTech
V-CERAMIC
PLANIO
IP Representative
Số 222 Lò Đúc, phường Đống Mác, quận Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Bình nước nóng cho nhà tắm; thiết bị làm nóng nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; phụ tùng an toàn dùng cho thiết bị và ống dẫn nước; bồn tắm; phụ kiện bồn tắm; vòi hoa sen; chậu rửa gắn cố định; bệ xí vệ sinh.
Class 19
Ngói, đá lát sàn không bằng kim loại; gạch vuông lát nền, không bằng kim loại dùng cho xây dựng; gạch; vật liệu xây dựng không bằng kim loại; vật liệu lợp mái, không bằng kim loại.
Class 35
Bán buôn và bán lẻ vật liệu xây dựng và hệ thống vệ sinh; quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, chất tẩy rửa và hệ thống vệ sinh; quản lý kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng