VIETGROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57229
- Filing Date
- 12/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587283-000
- Registration Date
- 22/12/2025
- Expiry Date
- 12/12/2033
- Publication Number
- 75009
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
170/7/3 QL 1K, phường Linh Xuân, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán hàng hoá: phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, máy móc nông nghiệp, đồ trang trí nội thất (bàn, ghế, giường, tủ, kệ), vật liệu xây dựng (xi măng, gạch, sắt, ngói, gỗ, ván lát sàn, ống nhựa), thực phẩm ăn uống (nước uống tinh khiết, đồ uống không cồn, bia, rượu, đồ uống chiết xuất từ hoa quả, bánh kẹo, gạo, cà phê, trà, gia vị, mì ăn liền, nước mắm, dầu ăn, sữa, rau củ quả tươi, trái cây tươi, thịt gia súc và gia cầm đã qua chế biến đóng gói, cá tôm cua mực chế biến đóng gói), đồ trang sức, vàng, bạc, đá quý, xe đạp, xe gắn máy, xe ô tô và phụ kiện, đồ điện tử, thiết bị chiếu sáng và điện gia dụng (ti vi, tủ lạnh, máy lạnh, máy giặt, quạt điện, bóng đèn, dây diện), thiết bị vệ sinh (bồn rửa mặt, bồn cầu, bồn tắm, vòi nước, vòi tắm hoa sen), phần mềm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, hoá mỹ phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí