HAnky
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57430
- Filing Date
- 13/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566213-000
- Registration Date
- 21/08/2025
- Expiry Date
- 13/12/2033
- Publication Number
- 79579
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời, cam
Applicant / Owner
Khu Xuân Ổ A, phường Võ Cường, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
IP Representative
Tầng 12 tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, khu đô thị mới N1, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước giặt; nước xả vải; nước rửa chén; kem đánh răng.
Class 5
Băng vệ sinh; tã lót trẻ em; bỉm (tã lót); miếng đệm lót vệ sinh.
Class 16
Túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo; túi ni lông; màng bọc thực phẩm; khăn giấy; giấy ăn.
Class 21
Tăm; chỉ nha khoa; bàn chải đánh răng.
Class 25
Khẩu trang vải không dệt (trang phục).
Class 35
Kinh doanh (mua bán): nước giặt, nước xả vải, nước rửa chén, kem đánh răng, băng vệ sinh, tã lót trẻ em, bỉm (tã lót), miếng đệm lót vệ sinh, túi rác bằng giấy hoặc chất dẻo, túi ni lông, màng bọc thực phẩm, khăn giấy, giấy ăn, tăm, chỉ nha khoa, bàn chải đánh răng, khẩu trang vải không dệt (trang phục), khăn tắm, khăn mặt, bánh kẹo, bếp từ, máy xay sinh tố.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ