Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57878
- Filing Date
- 15/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561969-000
- Registration Date
- 24/07/2025
- Expiry Date
- 15/12/2033
- Publication Number
- 70468
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng.
Applicant / Owner
Số 05 Xã Đàn, phường Phương Liên, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 16
Sách giới thiệu dịch vụ; bảng giá dịch vụ (không phải sản phẩm điện tử); tờ quảng cáo; tạp chí xuất bản định kỳ; danh thiếp; con dấu; văn phòng phẩm; tờ rơi.
Class 25
Quần áo bác sĩ; quần áo bệnh nhân; quần áo thể dục; mũ; dép.
Class 41
Dịch vụ giáo dục và đào tạo; trường đào tạo [giáo dục]; dịch vụ trường nội trú, trường chuyên khoa; tổ chức các cuộc thi [giáo dục]; dịch vụ về giáo dục giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy, thực tập, thực hành; dịch vụ thí nghiệm, xét nghiệm (cho mục đích thực hành của học sinh, sinh viên trong nhà trường).
Class 44
Dịch vụ bệnh viện; dịch vụ y tế bệnh viện; tư vấn sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; dịch vụ thụ tinh nhân tạo; dịch vụ thụ tinh trong ống nghiệm; dịch vụ chăm sóc sau sinh; dịch vụ ngân hàng tinh trùng; dịch vụ sinh sản được hỗ trợ; dịch vụ bảo quản lưu trữ tế bào gốc của người cho mục đích y tế; dịch vụ y tế liên quan đến nhi khoa và chống lão hóa; dịch vụ liên quan đến phẫu thuật thẩm mỹ và phẫu thuật nhi khoa; dịch vụ chuẩn đoán trước khi sinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng