PLSHARK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-57962
- Filing Date
- 15/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561978-000
- Registration Date
- 24/07/2025
- Expiry Date
- 15/12/2033
- Publication Number
- 79022
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Đội 2, thôn Từ Châu, xã Liên Châu, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội
20 other applications
silnogen
KITTIO
tt Kittio
Spa Dưỡng Sinh Cô Nữ
HT GIÔ-SẾP
HT JOSEPH
G GEMBOLLA
LACOVANAS
Image trademark
AG
CM3
PHÊ TÍT
VINFASS
TITANIUM
PTLUXURY
Pi Nguyen Barber Shop
PHƯƠNG NGAN 99
PLSHARK
MYANCARE KHỎE ĐẸP TỰ NHIÊN
Vegenat HEALTHCARE
Goods / Services
Class 3
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vệ sinh thân thể; dầu gội đầu; mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa.
Class 8
Bàn là; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kẹp là/ép thẳng tóc; kẹp uốn tóc; kéo xén (tông đơ) để cạo râu; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Class 9
Cân; thiết bị sạc pin; dây cáp điện; tai nghe; vỏ bọc cho điện thoại thông minh; giá đỡ dùng cho điện thoại di động.
Class 10
Máy massage (thiết bị xoa bóp); thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị rung xoa bóp; đệm hơi cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ.
Class 11
Bếp điện; đèn điện; dụng cụ nấu nướng, dùng điện; bình giữ nhiệt, dùng điện; máy sấy tóc; quạt điện dùng cho cá nhân.
Class 25
Quần áo; đồ đi ở chân; đồ đội đầu; váy; găng tay [trang phục]; thắt lưng [trang phục].
Class 28
Đồ chơi; thiết bị trò chơi; gấu bông; dụng cụ rèn luyện hình thể; thiết bị tập luyện thể hình; máy để tập luyện thể dục.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng