THIÊNLONG TL Logo

THIÊNLONG TL

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2023-58129
Filing Date
15/12/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
73717
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TL".

IP Representative

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN SỞ HỮU TRÍ TUỆ VIỆT

39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh

Goods / Services

2

Class 2

Mực sử dụng cho máy in văn phòng; mực in cho máy sao chụp; hộp mực in đã có mực dùng cho máy in và máy sao chụp; màu nước sử dụng trong nghệ thuật; sơn dầu sử dụng trong nghệ thuật; sơn màu acrylic sử dụng trong nghệ thuật; màu poster (màu bột trộn keo) được sử dụng trong nghệ thuật; bột màu (chất màu); chất cố định màu cho màu nước.

8

Class 8

Súng bắn keo, dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; bộ đồ ăn [dao, nĩa và thìa]; công cụ và dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; dụng cụ cắt [công cụ cầm tay]; bàn là.

9

Class 9

Truyện tranh điện tử, có thể tải xuống; phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn; thiết bị đọc sách điện tử; thiết bị sạc pin; vật dụng để giữ điện thoại di động; giá đỡ dùng cho điện thoại di động; ốp lưng điện thoại di động; dây đeo điện thoại di động.

11

Class 11

Bật lửa; bình giữ nhiệt, dùng điện; thiết bị lọc không khí; bình pha cà phê, dùng điện; dây đèn trang trí lễ hội; máy sấy tóc.

16

Class 16

Văn phòng phẩm; dụng cụ viết; ruột bút viết; mực bút viết; phấn; bút đánh dấu; bút dạ quang; đế cắm bút; dụng cụ vẽ; vật liệu vẽ; vật dụng tẩy xóa; thước (dùng trong văn phòng, học tập, vẽ); chất dính [keo dán] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; dây thun dùng cho văn phòng; bìa đỡ và kẹp tài liệu; bảng học sinh; vật liệu để nặn; ống đựng ruột bút chì; (gọt) chuốt bút chì.

20

Class 20

Bảng ghi thông tin

21

Class 21

Lược; túi giữ lạnh thực phẩm và đồ uống; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; đồ chứa đựng cách nhiệt dùng cho thực phẩm và đồ uống; bộ đồ ăn (ngoại trừ dao, dĩa và thìa; dụng cụ mỹ phẩm.

25

Class 25

Quần áo; đồ đội đầu; đồ đi chân; áo thun (áo phông); khẩu trang (trang phục); tấm che mắt khi ngủ.

28

Class 28

Đồ chơi; mô hình đồ chơi; đồ chơi nhồi bông; đồ chơi sáng tạo (đồ chơi trẻ em); đồ chơi khác thường dùng cho buổi tiệc; bột nhào để nặn đồ chơi (slime).

41

Class 41

Dịch vụ vui chơi, giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cho thuê thiết bị trò chơi; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách.

Vienna Classification

24.15.07 (7) 24.15.21 (7)

Processing Timeline

Application Filing

15/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

15/12/2023

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

31/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

31/10/2025

Biên lai điện tử XLQ

31/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up