TENYO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-58285
- Filing Date
- 18/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0564168-000
- Registration Date
- 12/08/2025
- Expiry Date
- 18/12/2033
- Publication Number
- 74423
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, đen, trắng
Applicant / Owner
Số nhà 36A, ngõ 66, đường Triều Khúc, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
20 other applications
FH HERBAL
KAFENLY
KAFÉLIA
Fressy
Brila
LOSCHÉ
QINYE [Qin: cây đàn; Ye: chiếc lá]
Oderlan’
FH FH HAIR
FH FH FOOD
FH FH TEA
FH FH TECH
FH FH HOME
PROFESSIONAL MAIAMI
F H FH INTRACO
NEWKAFEN
Camtin Kinit
Myrna
CHIKO PROFESSIONAL
KA'FEN Professional Hair Care
Goods / Services
Class 11
Hệ thống và thiết bị nấu nướng; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; nồi nấu đa năng (dùng điện); máy sấy tóc; bình giữ nhiệt, dùng điện.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; chảo rán không dùng điện; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; cốc; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm; lược.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng