DentiX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-58760
- Filing Date
- 20/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591020-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 20/12/2033
- Publication Number
- 80596
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
L10-06, tầng 10, tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Kem đánh răng; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; dầu gội; sữa tắm; mỹ phẩm; chế phẩm để làm sạch.
Class 5
Nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; viên ngậm làm thơm miệng.
Class 21
Bàn chải đánh răng; vật liệu dùng để làm bàn chải; lông làm bàn chải; bàn chải đánh răng, dùng điện; máy tăm nước [thiết bị vệ sinh răng].
Class 30
Kẹo bạc hà làm thơm mát hơi thở; Kẹo cao su làm thơm mát hơi thơ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng