H HAIGE Logo

H HAIGE

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-59024
Filing Date
21/12/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0587289-000
Registration Date
22/12/2025
Expiry Date
21/12/2033
Publication Number
81389
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, đen, trắng

Applicant / Owner

HAIGE CO., LTD.

No.5298-1, Nakano, Oramachi, Oragun, Gunma-Ken, Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ VIPATCO

Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Mỏ neo; giỏ bằng kim loại thường; thang bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]; khóa an toàn bằng kim loại, không dùng điện; vật liệu xây dựng bằng kim loại; bộ cửa kim loại.

7

Class 7

Máy nén [máy móc]; động cơ khí nén; máy hàn điện; điện cực dùng cho máy hàn; động cơ, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; động cơ máy nông nghiệp; cái bừa.

8

Class 8

Bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]; búa cày.

9

Class 9

Thiết bị đo; áo phao cứu sinh; thiết bị và dụng cụ cứu hộ; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; quần áo bảo hộ phòng chống cháy; mũ bảo hiểm; mặt nạ phòng độc dùng để lọc không khí, không dùng cho mục đích y tế; mặt nạ của thợ hàn; tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện; bộ pin điện; thiết bị phân phối liều, không dùng cho mục đích y tế [thiết bị đo lường]; thiết bị báo hiệu chống trộm; camera giám sát; thiết bị nghe nhìn dùng cho giảng dạy; loa thông minh; thiết bị truyền phát âm thanh; micro.

11

Class 11

Thiết bị làm mát; đèn đường; bếp nấu; thiết bị chiếu sáng; quạt điện dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị thông gió.

12

Class 12

Động cơ phương tiện giao thông trên bộ; hộp số cho phương tiện giao thông trên bộ; phương tiện giao thông đường bộ tự lái; xe máy; các bộ phận linh kiện xe máy; bánh xe của các phương tiện giao thông (đã bao gồm bánh cùa xe tải, xe đẩy, xe trượt tuyết; xe lăn; xe lăn điện, xe điện); tầu thuyền; các linh kiện tàu thuyền; thiết bị chống trộm dùng cho xe cộ; xe đẩy trẻ em.

20

Class 20

Ghế; ghế dài; bàn làm việc; thang (trừ sản phẩm làm bằng kim loại); hộp dụng cụ (trừ sản phẩm làm bằng kim loại); thúng câu cá.

28

Class 28

Mồi câu cá; cần câu (liên quan dây câu); phao câu cá; lưỡi câu cá; dụng cụ đánh bắt cá (đã bao gồm lưới bắt cá, thúng câu cá); dây câu; dụng cụ thể thao; dụng cụ đồ chơi.

Vienna Classification

24.15.01 (7) 24.15.07 (7)

Processing Timeline

Application Filing

21/12/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

21/12/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

16/01/2024

Biên lai điện tử XLQ

13/06/2024

Biên lai điện tử XLQ

13/06/2024

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

13/06/2024

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

30/09/2025

Biên lai điện tử XLQ

30/09/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

30/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up