L y s i n [raishin]
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59025
- Filing Date
- 21/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/073669
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Nhật.
Applicant / Owner
No.293-4, Machiya-Cho, Sano-Shi city, Tochigi-Ken province, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 11
Bếp nấu ăn; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; quạt điện dùng cho mục đích gia dụng; máy lọc nước; hệ thống thông gió; máy hút mùi.
Class 12
Xe cút kít; xe đẩy trẻ em; xe đẩy dùng khi mua hàng; xe đẩy hai bánh; xe chở hành lý; xe đạp.
Class 20
Bàn ghế; đồ đạc dùng cho cắm trại; đồ dùng cho giường [trừ đồ vải]; gối; đệm [đồ đạc]; giá treo đồ; tủ bếp [đồ đạc]; giường ngủ; nôi cho trẻ em.
Class 21
Dụng cụ cho mục đích gia đình và bếp núc; bộ nồi nấu không dùng điện; chảo rán không dùng điện; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện.
Class 22
Lều bạt; lều dùng để cắm trại; dây thừng.
Class 24
Túi ngủ; chăn; vỏ đệm; vỏ gối; khăn trang trí trên bàn, không bằng giấy; khăn trải giường bằng vải lanh; rèm cửa ra vào.
Class 27
Tấm phủ sàn; thảm cỏ nhân tạo; thảm tập thể dục; thảm dùng ở phòng tập thể dục; tấm thảm; thảm dầy trải sàn.
Class 28
Dụng cụ đồ chơi; thiết bị phục hồi cơ thể; đĩa bay [đồ chơi]; búp bê; đồ câu cá; thiết bị trò chơi; thiết bị tập thể dục.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung