NAM THANH BÌNH
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59614
- Filing Date
- 25/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565591-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 25/12/2033
- Publication Number
- 76394
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh dương, trắng, đen
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Applicant / Owner
Số 106/6 đưòng Trần Thị Năm, khu phố 9, phường Tân Chánh Hiệp, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Máy tính; thiết bị ngoại vi sử dụng với máy tính; thiết bị xử lý dữ liệu dùng cho máy tính; phần mềm máy tính; phần cứng máy tính; ổ mềm máy tính; bảng hiển thị led; đi-ốt phát quang [led]; thiết bị lấy số tự động; micro; amply.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: máy xếp dỡ tự động [máy điều khiển], thanh truyền cho máy móc động cơ điện và động cơ, cáp điều khiển của máy, động cơ điện và động cơ, cơ cấu điều khiển cho máy, động cơ điện và động cơ; cơ cấu ghép nối, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông đường bộ, máy tính, thiết bị ngoại vi của máy tính, thiết bị để xử lý dữ liệu, phần mềm máy tính, ghi sẵn, linh kiện máy tính chủ yếu là ổ cứng máy tính, ổ mềm máy tính.
Class 37
Dịch vụ xây dựng; bảo dưỡng, lắp đặt và sửa chữa máy tính và phần mềm máy tính; sửa chữa hệ thống bảng điện tử.
Class 42
Dịch vụ tư vấn công nghệ máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; lập trình máy tính; tư vấn phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng