VVT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59787
- Filing Date
- 26/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0554204-000
- Registration Date
- 18/06/2025
- Expiry Date
- 26/12/2033
- Publication Number
- 72901
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lục bảo, xanh lục bảo đậm, trắng
Applicant / Owner
Số 9 phố Hào Nam, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 35
Kinh doanh, mua bán sản phẩm, thiết bị, linh kiện điện tử viễn thông cụ thể là: cột viễn thông, bộ gá ăng ten, tủ rack, thang cáp, khóa cáp, cáp thép, anten, dây cáp viễn thông, đầu nối, dây nhảy; kinh doanh, mua bán sản phẩm cơ khí và giao thông thông minh cụ thể là: giá long môn, cột lắp đặt radar, biển báo giao thông, các loại giá đỡ gắn thiết bị, camera, thẻ, thiết bị vòng từ, thiết bị đọc thẻ RFID, barrier tự động, thiết bị máy tính công nghiệp, tủ điều khiển; kinh doanh, mua bán thiết bị, vật tư điện cụ thể là: tủ điện, tủ chuyển mạch nguồn cấp AC đầu vào, thiết bị cắt lọc sét, điều hòa, thiết bị cảnh báo khói, cảnh báo cửa, bảng điện, aptomat, dây truyền tín hiệu (dây cáp mạng, cáp quang, các dây cáp khác), thiết bị tiếp địa, lạt thít, ống gen nhựa, ống ruột gà, ống PVC; kinh doanh, mua bán sản phẩm thiết bị mạng cụ thể là: máy tính, server, bộ lưu điện, thiết bị chuyển mạch.
Class 42
Lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; thiết kế và phát triển mạng viễn thông; cập nhật phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng