ICECON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59854
- Filing Date
- 26/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568934-000
- Registration Date
- 08/09/2025
- Expiry Date
- 26/12/2033
- Publication Number
- 72791
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
I-PARK Mall 6th Fl, 55, Hangang-daero 23-giI, Yongsan-gu, Seoul, Republic of Korea
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 38
Dịch vụ truyền hình thông qua giao thức internet [IPTV]; truyền nội dung âm thanh và video qua dịch vụ tích hợp mạng kỹ thuật số [ISDN]; thông tin liên lạc bằng vô tuyến điện; dịch vụ điện báo; dịch vụ truyền qua điện thoại và truyền hình; truyền video và âm thanh qua thiết bị di động và internet; dịch vụ truyền video; dịch vụ điện thoại và viễn thông; truyền giọng nói điện tử; truyền dữ liệu và hình ảnh bằng truyền hình và phát sóng video; dịch vụ truyền phát video, âm thanh và truyền hình; truyền phim; truyền, phát và thu âm thanh, video, hình ảnh tĩnh và hình ảnh động, văn bản và dữ liệu; cung cấp dịch vụ truyền phát phim/âm nhạc/video/trò chơi và nội dung đa phương tiện; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây; dịch vụ hội nghị truyền hình; cung cấp diễn đàn trực tuyến; truyền phát dữ liệu; truyền video theo yêu cầu; dịch vụ truyền tải podcast [tập tin âm thanh hoặc hình ảnh có thể tải về].
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng