FIHA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59935
- Filing Date
- 26/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575715-000
- Registration Date
- 10/10/2025
- Expiry Date
- 26/12/2033
- Publication Number
- VN/4/070662
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, xanh dương nhạt, xanh dương đậm, vàng nhạt, đen, trắng, hồng nhạt, cam.
Applicant / Owner
Tầng 10, Sofic Tower, số 10 đường Mai Chí Thọ, phường Thủ Thiêm, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
20 other applications
Image trademark
LINED
Image trademark
Besties
Image trademark
Image trademark
Image trademark
D
COLOCHI
HALObig
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
OFT TOUCH
Fx888TLG
Image trademark
Image trademark
Image trademark
Image trademark
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; phim hoạt hình; truyện tranh điện tử, có thể tải xuống; phần mềm trò chơi máy tính, ghi sẵn; thiết bị đọc sách điện tử; phần mềm máy tính; phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; vỏ bọc cho điện thoại thông minh; máy tính; máy tính bảng; tai nghe.
Class 16
Văn phòng phẩm; dụng cụ viết; vật liệu vẽ; dụng cụ vẽ; dụng cụ học sinh; áp phích quảng cáo; ấn phẩm; tranh ảnh; truyện tranh; sổ tay; tập vở; giấy bao gói; bưu thiếp.
Class 18
Cặp táp; ba lô; túi xách; va li; ví (bóp); ô (dù).
Class 26
Phụ kiện thời trang (vật trang trí dùng cho quần áo); đồ trang trí (trừ loại làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa); mũ trùm tóc; kẹp tóc; nơ cài tóc hay đồ trang trí cho tóc; dây buộc tóc.
Class 28
Đồ chơi; trò chơi; trò chơi và đồ chơi cầm tay tích hợp các chức năng viễn thông; thiết bị trò chơi; mô hình đồ chơi; trò chơi lắp ghép.
Class 41
Dịch vụ vui chơi, giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cho thuê thiết bị trò chơi; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ