GHF
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-59990
- Filing Date
- 27/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561958-000
- Registration Date
- 24/07/2025
- Expiry Date
- 27/12/2033
- Publication Number
- 99938
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
61C Bến Nghé, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế
Goods / Services
Class 29
Trái cây sấy khô và dẻo; rau, quả được bảo quản, sấy, phơi khô hoặc nấu chín; rau, củ, quả sơ chế, chế biến và đóng gói; nấm đã được bảo quản; hạt đã chế biến làm thức ăn cho người, không phải là gia vị hoặc hương liệu.
Class 30
Gạo; mì sợi và mì ống; bánh mì; bánh ngọt và bánh kẹo; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; kem lạnh, kem trái cây (đá lạnh) và các loại đá lạnh khác ăn được; đường; mật ong; nước mật đường.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng