Fuerjia
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-60016
- Filing Date
- 27/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602232-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 27/12/2033
- Publication Number
- 75550
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 500 Meigu Road, Songbei District, Harbin City, Heilongjiang Province, China
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Xà phòng; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích cá nhân (không chứa thuốc); chất tẩy rửa quần áo; mỹ phẩm (không dùng cho động vật); hương liệu; tinh dầu.
Class 9
Kính áp tròng; hộp đựng kính áp tròng; gọng kính đeo mắt; kính đeo mắt; mắt kính; thị kính.
Class 10
Bình sữa; núm vú giả; ty ngậm cho trẻ sơ sinh; máy xoa bóp đặt trên giường; thắt lưng cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4330 Yêu cầu rút đơn
4333 Tài liệu khác
4330 Yêu cầu rút đơn
4151 Lệ phí cấp bằng