RUBYQ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-60122
- Filing Date
- 27/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555210-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 27/12/2033
- Publication Number
- 72639
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Tráng, xanh lá cây nhạt, đỏ, xanh lá cây đậm.
Applicant / Owner
Số nhà 71, ngõ 11, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
5 other applications
VIKEN
DEJA VU
PAPAI
Q H QUYNH HUONG COMPANY LTD. SMART SOLUTIONS/BEST QUALITY
AA PAPAI
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; khoan cầm tay chạy điện; thiết bị và máy đánh bóng [dùng điện]; công cụ nông nghiệp, trừ loại thao tác thủ công; nông cụ, trừ loại thao tác thủ công; thiết bị hàn dùng điện.
Class 8
Dụng cụ khoan; dụng cụ mài; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay thao tác thủ công]; dụng cụ làm vườn [công cụ cầm tay vận hành bằng tay]; dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công.
Class 9
Thiết bị đo khoảng cách; thiết bị cân bằng; thiết bị và dụng cụ trắc địa (thiết bị và dụng cụ khảo sát, thiết bị và dụng cụ đo đạc); thiết bị tạo laze không cho mục đích y tế; trắc địa kế [dụng cụ đo vẽ]; thiết bị ghi khoảng cách.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng