DIFFCO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-60370
- Filing Date
- 28/12/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563930-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 28/12/2033
- Publication Number
- 70985
- Publication Date
- 27/05/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng.
Applicant / Owner
Tòa CT5B, khu đô thị Văn Khê, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 20
Đồ nội thất; đồ trang trí nội thất; đồ đạc (giường, tù, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; gương; khung tranh.
Class 37
Sơn nội thất và ngoại thất; dịch vụ lắp ráp liên quan đến việc lắp đặt đồ nội thất; bảo dưỡng và sửa chữa đồ nội thất; khử mùi vật liệu bọc đồ nội thất; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm; lắp đặt và sửa chữa thang máy.
Class 40
Dịch vụ sản xuất đồ nội thất; dịch vụ nghề mộc [sản xuất đồ gỗ theo yêu cầu]; dịch vụ tùy chỉnh in 3D cho người khác; dịch vụ lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; làm khung cho các tác phẩm nghệ thuật; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế nội thất; thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo; tư vấn kiến trúc; dịch vụ kiến trúc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng