M
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-00446
- Filing Date
- 04/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569166-000
- Registration Date
- 09/09/2025
- Expiry Date
- 04/01/2034
- Publication Number
- 77453
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Hồng tím, hồng tím đậm, tím, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", hình túi xách.
Applicant / Owner
Tầng 3, tòa nhà Smart View, số 163-165 Trần Hưng Đạo, phường Cô Giang, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
109 Hoàng Sa, phường Đa Kao, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 25
Quần áo; giày; mũ; thắt lưng [trang phục]; khẩu trang [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; găng tay [trang phục].
Class 28
Thiết bị tập thể dục; vợt (dùng để chơi quần vợt hay cầu lông); bóng cho trò chơi; tạ tập luyện; túi để tập đấm; thiết bị leo dây [thiết bị leo núi].
Class 35
Cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ trung gian thương mại; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; quản lý quá trình đặt hàng.
Class 39
Dịch vụ giao hàng; dịch vụ kho hàng hóa; bao gói hàng hóa; gói quà; vận chuyển hàng hoá; dịch vụ xếp hàng vào kho.
Class 42
Dịch vụ giao hàng; dịch vụ kho hàng hóa; bao gói hàng hóa; gói quà; vận chuyển hàng hoá; dịch vụ xếp hàng vào kho.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng