BIOHYALUX [RUN: trơn tru, BAI: trăm, YAN: màu sắc]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-00913
- Filing Date
- 08/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0553198-000
- Registration Date
- 13/06/2025
- Expiry Date
- 08/01/2034
- Publication Number
- 76918
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 678 Tianchen St., High-Tech Development Zone, Jinan 250101, Shandong, China
7 other applications
BLOOMAGE BIOTECH [hua: hoa; xi: thịnh vượng; sheng: sinh trưởng; wu: đồ vật]
BLOOMAGE BIOTECH [hua: hoa; xi: thịnh vượng; sheng: sinh trưởng; wu: đồ vật]
BLOOMAGE BIOTECH [hua: hoa; xi: thịnh vượng; sheng: sinh trưởng; wu: đồ vật]
HAPLEX
MedRepair [MI: gạo, BEI: côn trùng, ER: bạn]
Bio-MESO [JI HUO]
DERMARUNHA
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Sữa rửa mặt; chế phẩm tẩy vết bẩn, tẩy vết màu, tẩy dấu vết; chất làm bóng; chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; tinh dầu; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; son môi; kem chống nắng; sữa dưỡng ẩm; nước thơm mỹ phẩm; tinh chất dưỡng da không chứa thuốc; kem mắt; mặt nạ làm đẹp; mỹ phẩm; chế phẩm tẩy rửa; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; chế phẩm xông hơi [nước hoa]; mỹ phẩm cho động vật; chế phẩm làm thơm không khí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng