M
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-00916
- Filing Date
- 08/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555152-000
- Registration Date
- 23/06/2025
- Expiry Date
- 08/01/2034
- Publication Number
- 79996
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".
Applicant / Owner
Biệt thự LCD2-SL37 lô TT47-E1, khu đô thị Vinhomes Thăng Long, xã An Khánh, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao kéo [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay; dụng cụ thái sợi rau củ quả, vận hành bằng tay; dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả, vận hành bằng tay; dụng cụ mở đồ hộp không dùng điện.
Class 11
Thiết bị khử mùi không khí; thiết bị sưởi ấm; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị sấy khô; ấm đun nước, dùng điện; bình đựng đồ uống, dùng điện.
Class 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; đồ gốm cho mục đích gia dụng; thiết bị lau bụi không dùng điện; dụng cụ cho mục đích gia dụng; dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu ăn, không dùng điện.
Class 35
Kinh doanh, xuất nhập khẩu các sản phẩm: bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa], dao kéo [dụng cụ cầm tay], dụng cụ cắt lát rau củ quả, vận hành bằng tay, dụng cụ thái sợi rau củ quả, vận hành bằng tay, dụng cụ cắt nhỏ rau củ quả, vận hành bằng tay, dụng cụ mở đồ hộp không dùng điện, thiết bị khử mùi không khí, thiết bị sưởi ấm, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị nấu nướng, thiết bị sấy khô, ấm đun nước, dùng điện, bình đựng đồ uống, dùng điện, bộ nồi nấu không dùng điện, đồ gốm cho mục đích gia dụng, thiết bị lau bụi không dùng điện, dụng cụ cho mục đích gia dụng, dụng cụ nhà bếp, dụng cụ nấu ăn, không dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng