[huàn: huyền ảo, ảo thuật, shi: thầy giáo, tấm gương, chuyên gia]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01033
- Filing Date
- 08/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572066-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 08/01/2034
- Publication Number
- 76547
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Da cam, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Unit 1, Office 1748, No.88 Qinlang Road, Hengqin New District, Zhuhai City, Guangdong Province, China
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 32
Bia; đồ uống không cồn; nước [đồ uống]; nước ép rau [đồ uống]; đồ uống trên cơ sở đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống tăng lực.
Class 33
Rượu mạnh [đồ uống]; rượu vang; chiết xuất trái cây, có cồn; rượu vôtca; rượu brandi (rượu mạnh); rượu cốc-tai.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; tư vấn điều hành kinh doanh.
Class 43
Dịch vụ căng tin; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cho thuê phòng họp; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng