Hahanguyen
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01036
- Filing Date
- 08/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572007-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 08/01/2034
- Publication Number
- 81393
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
Thôn Tân Thọ, xã Xuân Thắng, huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 14, hẻm 19/8/1, phố Trần Quang Diệu, phường Ô Chợ Dừa, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Mua, bán các sản phẩm làm từ sữa, rượu, bia, quần áo, giày dép, mũ nón, túi xách, đồ gia dụng (nồi cơm điện, lò vi sóng, máy nướng bánh và thịt, bếp ga, bếp từ, nồi lẩu điện, quạt điện, máy xay hoa quả, máy ép hoa quả, bát, đĩa, đũa, thìa, nồi, chảo, bình đun nước siêu tốc, cốc chén, máy sấy tóc, bàn là, máy khử độc thực phẩm, máy hút mùi, máy hút bụi, đèn, bình tắm nóng lạnh, tủ lạnh, điều hòa, máy giặt, tủ làm đông, tủ làm mát thực phẩm, thiết bị phân phối nước nóng và lạnh, máy sấy quần áo), mỹ phẩm, nước hoa, bột giặt, chất tẩy rửa vệ sinh, văn phòng phẩm, dụng cụ thể dục, đồ chơi, đồ uống, giấy vệ sinh, thực phẩm (trà, cà phê, trái cây tươi, trái cây đã được bảo quản, gạo, ngũ cốc, thực phẩm làm từ ngũ cốc, bánh kẹo, các loại hạt, động vật đã qua chế biến và bảo quản, rau củ đã qua chế biến và bảo quản), lều du lịch, các loại thảm, các loại chăn, ga, gối, thùng lau nhà, cây lau nhà, các loại máy massge, máy bắn giá, khăn, đồ thờ cúng, các loại kệ làm bằng inox, nhựa, tủ giày làm bằng gỗ, nhựa, inox, đồ giác hơi.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng