Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01278
- Filing Date
- 09/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0561605-000
- Registration Date
- 24/07/2025
- Expiry Date
- 09/01/2034
- Publication Number
- 81070
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời.
Applicant / Owner
2-16-11, Kuramae, Taito-ku, Tokyo 111-0051, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 42
Thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra) và chứng nhận về chất lượng sản phẩm dệt may và các sản phẩm liên quan; kiểm tra, chứng nhận và kiểm định (cấp phép) liên quan đến sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn khác đối với các sản phẩm dệt may và các sản phẩm liên quan; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến việc kiểm tra, chứng nhận và kiểm định sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn khác đối với các sản phẩm dệt may và các sản phẩm liên quan; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ phân tích, đánh giá, chứng nhận và kiểm định về sự ảnh hưởng đối với sức khỏe và an toàn của các sản phẩm dệt may, đồ chơi, vật dụng hàng ngày, thực phẩm và sản phẩm khác; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ thử nghiệm, kiểm tra và chứng nhận chất lượng sản phẩm dệt may và các sản phẩm liên quan; dịch vụ phân tích, đánh giá, chứng nhận và kiểm định liên quan đến vấn đề ảnh hưởng đối với sức khỏe và an toàn của các sản phẩm dệt may, đồ chơi, vật dụng hàng ngày, thực phẩm và sản phẩm khác; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến sản phẩm dệt may và các sản phẩm liên quan; thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra) và chứng nhận về chất lượng sản phẩm dệt may và các phụ kiện liên quan; kiểm tra, chứng nhận và kiểm định sự phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn khác của các sản phẩm dệt may và các phụ kiện liên quan; phân tích, đánh giá, chứng nhận và kiểm định về sự ảnh hưởng với sức khỏe và an toàn của các sản phẩm dệt may, đồ chơi, vật dụng hàng ngày, thực phẩm và các sản phẩm liên quan đến cuộc sống hàng ngày khác; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra) và chứng nhận chất lượng sản phẩm dệt may và các phụ kiện liên quan; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến việc kiểm tra, chứng nhận và kiểm định sự phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế và các tiêu chuẩn khác của các sản phẩm dệt may và các phụ kiện liên quan; điều tra và cung cấp thông tin liên quan đến phân tích, đánh giá, chứng nhận và kiểm định về sự ảnh hưởng với sức khỏe và an toàn của các sản phẩm dệt may, đồ chơi, vật dụng hàng ngày, thực phẩm và các sản phẩm liên quan đến cuộc sống hàng ngày khác; thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra) hoặc nghiên cứu dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thực phẩm; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra) hoặc nghiên cứu dược phẩm, mỹ phẩm hoặc thực phẩm; thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra), đánh giá hoặc nghiên cứu về hóa chất; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ thử nghiệm, kiểm tra (thanh tra), nghiên cứu về hóa chất.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng