D N DN GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01385
- Filing Date
- 10/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566897-000
- Registration Date
- 26/08/2025
- Expiry Date
- 10/01/2034
- Publication Number
- 60033
- Publication Date
- 25/03/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, cam, vàng, xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "D", "N", "DN", "GROUP", "R".
Applicant / Owner
84 Nguyễn Háo Vĩnh, phường Tân Quý, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa; chế phẩm làm sáng bóng [chất làm bóng]; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm vệ sinh thân thể.
Class 5
Dược phẩm; chế phẩm hoá dược; chế phẩm hỗ trợ dinh dưỡng dùng cho mục đích y tế hoặc trị liệu; chất bổ sung dinh dưỡng; chế phẩm vệ sinh cá nhân chứa thuốc; chất diệt khuẩn.
Class 35
Quảng cáo; marketing; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; tư vấn tổ chức kinh doanh; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; đàm phán hợp đồng kinh doanh cho người khác.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy móc; xây dựng; tư vấn xây dựng; giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; trang trí nội ngoại thât công trình xây dựng.
Class 41
Giảng dạy; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; học viện [giáo dục]; đào tạo thực hành [thao diễn]; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; đào tạo lại nghề.
Class 42
Lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn bảo mật máy tính; giám sát hệ thống máy tính để phát hiện sự cố; thiết kế nội thất; dịch vụ kiến trúc.
Class 44
Dịch vụ thẩm mỹ viện; phẫu thuật tạo hình; dịch vụ nha khoa; chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ phòng khám chuyên khoa da liễu; dịch vụ cung cấp thông tin liên quan đến làm đẹp.
Class 45
Tư vấn về sở hữu trí tuệ; dịch vụ soạn thảo tài liệu pháp lý; dịch vụ theo dõi pháp lý; dịch vụ kiểm tra việc tuân thủ quy định; dịch vụ tranh tụng; dịch vụ giải quyết tranh chấp ngoài tòa án.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng