REBECCA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01455
- Filing Date
- 10/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566841-000
- Registration Date
- 26/08/2025
- Expiry Date
- 10/01/2034
- Publication Number
- 84394
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 12, tòa nhà số 45, đường Nguyễn Sơn, phường Ngọc Lâm, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 468, tòa nhà 133 Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Ga thoát nước bằng inox; thanh vắt khăn bằng inox; lô giấy vệ sinh bằng inox.
Class 7
Máy rửa bát; máy giặt; máy hút bụi; máy xay dùng cho mục đích gia dụng, chạy điện; máy ép cho mục đích gia dụng, chạy điện.
Class 11
Bồn rửa mặt; bồn cầu (thông minh); bồn tiểu nam; bồn tắm; buồng tắm đứng; vòi tắm hoa sen; thiết bị tắm hơi; thiết bị làm nóng nước tắm; cây sen tắm; nắp bồn cầu; xi phông dây cấp nước cho thiết bị vệ sinh; vòi chậu bếp; chậu bếp (gắn cố định); mấy sấy tóc (dùng điện); tủ rượu (dùng điện); bếp gas; bếp cảm ứng điện từ; lò nướng; lò hấp; máy sấy tay; máy sấy quần áo; máy sấy bát đĩa; máy hút khói dùng cho nhà bếp; máy hút mùi dùng cho nhà bếp; nồi áp suất điện; tủ lạnh; nồi chiên không dầu; nồi cơm điện; nồi nấu dùng điện; chảo rán dùng điện; vỉ nướng sử dụng điện (thiết bị nấu nướng); máy nướng bánh mỳ.
Class 21
Giá treo khăn tắm; thanh vắt khăn tắm; thùng rác; hộp đựng giấy vệ sinh; hộp đựng giấy ăn; bình đựng xà phòng; khay đựng xà phòng trong nhà tắm; nồi, xoong, chảo không dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng