Kadiva
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01458
- Filing Date
- 10/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566842-000
- Registration Date
- 26/08/2025
- Expiry Date
- 10/01/2034
- Publication Number
- 84397
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
44/16A đường số 2, khu phố 9, phường Bình Hưng Hòa A, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm thơm không khí; các sản phẩm khử mùi không khí; nước rửa chén bát; nước lau sàn nhà; nước tây rửa nhà vệ sinh; nước giặt.
Class 11
Máy xông tinh dầu; máy xông hơi ; thiết bị khử mùi không khí; máy tạo độ ẩm không khí.
Class 16
Khăn giây; văn phòng phẩm; bìa (văn phòng phẩm); keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng.
Class 18
Túi xách; ví; ba lô; túi du lịch; vali du lịch.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: chế phẩm làm thơm không khí, các sản phẩm khử mùi không khí, nước rửa chén bát, nước lau sàn nhà, nước tẩy rửa nhà vệ sinh, nước giặt, máy xông tinh dầu, máy xông hơi, thiết bị khử mùi không khí, máy tạo độ ẩm không khí, khăn giấy, văn phòng phẩm, bìa (văn phòng phẩm), keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng, túi xách, ví, ba lô, túi du lịch, vali du lịch.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng