n
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01616
- Filing Date
- 11/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 77494
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "n".
Applicant / Owner
Đường D1, khu công nghiệp Yên Mỹ II, thị trấn Yên Mỹ, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm, cụ thể là: chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da và tóc; chế phẩm mỹ phẩm làm mờ sẹo và vết thâm; nước hoa; chế phẩm mỹ phẩm làm sạch cơ thể; mặt nạ làm đẹp; dung dịch vệ sinh phụ nữ không chứa thuốc; tinh chất (serum) dùng cho mặt.
Class 5
Dược phẩm dùng cho người; thực phẩm bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khỏe; thực phẩm dinh dưỡng y học; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch xịt mũi; xịt họng dùng trong y tế; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị vật lý trị liệu; thiết bị xét nghiệm cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ làm răng; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; găng tay cho mục đích y tế; khẩu trang kháng khuẩn, lọc bụi (khẩu trang y tế); mặt nạ vệ sinh dùng cho mục đích y tế; vật liệu để khâu vết thương.
Class 35
Dịch vụ mua bán, dịch vụ thương mại qua internet và xuất nhập khẩu mỹ phẩm, dược phẩm, trang thiết bị y tế.
Class 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ tư vấn và chăm sóc sức khỏe.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ