ASAP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-01743
- Filing Date
- 11/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569240-000
- Registration Date
- 09/09/2025
- Expiry Date
- 11/01/2034
- Publication Number
- 83603
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 1, Jalan Sitar 33/6, Seksyen 33, 40400 Shah Alam, Selangor, Malaysia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 802, Tòa nhà Talico Building, số 22 Phố Hồ Giám, phường Quốc Tử Giám, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Quần áo đặc biệt sử dụng trong phòng thí nghiệm; găng tay bằng nhựa dùng một lần để sử dụng trong phòng thí nghiệm; găng tay bàng chất liệu latex dùng một lần để sử dụng trong phòng thí nghiệm; mặt nạ chống bụi; bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp, không dùng cho mục đích y tế; găng tay chống cháy; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn, phòng chống bức xạ và phòng chống cháy; quần áo bảo hộ chống chấn thương; găng tay bảo hộ phòng chống tia x dùng cho mục đích công nghiệp; mặt nạ bảo hộ chống bụi, không dùng cho mục đích y tế; mặt nạ bảo hộ, không dùng cho mục đích y tế.
Class 10
Cái chụp răng; găng tay cho mục đích y tế; găng tay dùng trong nha khoa; găng tay dùng cho mục đích thú y; găng tay bằng chất liệu latex dùng cho mục đích y tế; mặt nạ sử dụng cho nhân viên y tế; khẩu trang y tế chống bụi dùng cho mục đích y tế; găng tay phẫu thuật; mặt nạ phẫu thuật; mũ phẫu thuật; quần áo chuyên dùng cho phòng mổ; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; bọc giày dùng trong phẫu thuật; khăn vải dùng trong phẫu thuật.
Class 21
Găng tay chải lông động vật; găng tay dùng một lần dùng trong gia đình; găng tay dùng cho mục đích gia dụng; găng tay làm vườn; găng tay gia dụng cho mục đích chung; găng tay bằng chất liệu latex dùng cho mục đích gia dụng; găng tay bằng chất liệu nitril cho mục đích gia dụng; găng tay bằng nhựa dùng cho mục đích gia dụng; găng tay cao su gia dụng.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng