GIPU GIPU [jí: thuận lợi, may mắn, tốt lành; fú: hạnh phúc, cúi chào; jí: thuận lợi, may mắn, tốt lành; fú: hạnh phúc, cúi chào; jī: con gà; pù: phố xá, phô diễn, pho tượng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-02172
- Filing Date
- 15/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0564464-000
- Registration Date
- 12/08/2025
- Expiry Date
- 15/01/2034
- Publication Number
- 85837
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
2 F., No. 829, Bei'an Rd., Zhongshan Dist., Taipei City 104043, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Món dồi; nước luộc thịt; chế phẩm để làm nước canh thịt; thịt lợn ướp; rau đã nấu chín; thịt; nước thịt nấu đông; chiết xuất của thịt; thịt ướp muối; nội tạng gia súc dùng làm thực phẩm; gia cầm, không còn sống; đậu phụ; thịt lợn; yakitori [món thịt xiên nướng kiểu Nhật Bản]; thịt bò nướng kiểu Hàn Quốc (bulgogi); dầu ô liu nguyên chất dùng cho thực phẩm; váng đậu; món chả làm từ đậu nành; thịt nướng xiên que (satay); món đùi vịt nấu mỡ; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng