GACHAPON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-02389
- Filing Date
- 16/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566065-000
- Registration Date
- 20/08/2025
- Expiry Date
- 16/01/2034
- Publication Number
- 80768
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4-8, Komagata 1-chome, Taito-ku, Tokyo, 111-8081, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy chế biến thực phẩm; thiết bị cơ-điện để chế biến đồ uống; máy và thiết bị đóng sách dùng cho mục đích công nghiệp; máy in; máy may; máy sơn; mâm quay ở bàn làm đồ gốm; máy xử lý chất dẻo; động cơ và đầu máy [trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ]; máy xay chạy bằng sức nước; tua bin thuỷ lực; máy (cối) xay gió [máy chạy bằng sức gió]; máy phân phối băng dính dùng trong công nghiệp; máy dán tem tự động; máy bán hàng tự động; máy giặt chạy điện cho mục đích công nghiệp; máy giặt chạy điện cho mục đích gia dụng; máy rửa bát đĩa cho mục đích công nghiệp; máy rửa bát đĩa cho mục đích gia dụng; cơ cấu ghép nối và bộ truyền động cho máy móc; bộ giảm xóc cho máy móc; phanh cho máy móc; van là bộ phận của máy; máy in 3D; động cơ khởi động; máy phát điện xoay chiều; máy phát điện một chiều; máy trộn thực phẩm chạy điện dùng cho mục đích gia đình; chổi vận hành bằng điện [bộ phận của máy].
Class 28
Đồ chơi nhân vật hành động; bộ mô hình thu nhỏ [đồ chơi]; búp bê; đồ chơi; rô-bốt đồ chơi; đồ chơi nhồi bông; bài lá; trò chơi cờ bàn; máy trò chơi video; thiết bị để làm ảo thuật; bóng cho trò chơi; dụng cụ câu cá; máy trò chơi video sử dụng đồng xu; đồ chơi điện tử; máy và thiết bị trò chơi; thiết bị chơi trò chơi cầm tay có màn hình tinh thể lỏng; thẻ sưu tập dùng cho trò chơi; trò chơi thẻ sưu tập; trò chơi thẻ bài; nhân vật đồ chơi; đồ chơi cho vật nuôi trong nhà.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng