TIM GARDEN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-02641
- Filing Date
- 17/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596217-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 17/01/2034
- Publication Number
- VN/4/091741
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lá cây, xanh lá cây đậm.
Applicant / Owner
03 LK20 đường số 39, khu đô thị Mỹ Gia, xã Vĩnh Thái, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
No other applications found for this applicant.
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Hoá chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ dại, thuốc trừ cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hoá chất để cải tạo đất; phân bón; hoá chất dùng trong làm vườn, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; đất trồng trọt; chất nền dùng để trồng cây không dùng đất [nông nghiệp].
Class 5
Thuốc trừ sâu; chất diệt cỏ.
Class 7
Máy nông nghiệp; công cụ nông nghiệp, trừ loại thao tác thủ công; máy dùng trong làm vườn (chạy bằng điện).
Class 8
Dụng cụ làm vườn [thao tác thủ công]; dụng cụ nông nghiệp [thao tác thủ công].
Class 31
Con giống; thảm cỏ tự nhiên; hạt giống thực vật; rau cỏ tươi; cây trồng; cây giống.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại.
Class 44
Khám chữa bệnh cho cây; kiến trúc cảnh quan; dịch vụ làm vườn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng