AMAZON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-02691
- Filing Date
- 18/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571930-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 18/01/2034
- Publication Number
- 110763
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
410 Terry Avenue North, Seattle, Washington 98109, United States of America
20 other applications
BEE
BEE PIONEER
amazon luna
LUNA
AMAZON LUNA
AMAZON CONNECT
Leo
KIRO
MARCH OF GIANTS
alexa
AMAZON SEND
amazon basics
AMAZON NOVA
AMAZON
AMAZON
amazon
amazon
amazon
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 5
Chế phẩm trị mụn (chứa thuốc); thuốc giảm dị ứng; thuốc kháng axit; chế phẩm chống tiêu chảy; thuốc kháng histamine; kem trị ngứa; chế phẩm trị cảm lạnh; chất làm se (săn) da dùng cho mục đích y tế; thuốc viên nén và thuốc viên con nhộng để thông mũi; thuốc xịt mũi thông mũi; chế phẩm chẩn đoán dùng cho mục đích y tế; tã lót cho thú cưng; miếng thấm hút dùng một lần để lót lồng của vật nuôi trong nhà; miếng lót dùng một lần để huấn luyện đi vệ sinh cho vật nuôi trong nhà; muối chứa magie sulphat dùng cho mục đích y tế; thuốc long đờm; khăn lau vệ sinh (có chứa thuốc) phụ nữ dùng cho mục đích vệ sinh; chế phẩm khử trùng tay; quần áo dành cho người không tự chủ được; tấm lót hình khiên cho người nam không tự chủ được; băng vệ sinh dành cho người không tự chủ được; thuốc nhuận tràng; nước súc miệng chống sâu răng có chứa thuốc; nước dưỡng thể có chứa thuốc; nước dưỡng có chứa thuốc để điều trị các tình trạng da liễu; nước súc miệng có chứa thuốc; thuốc mỡ để điều trị các tình trạng da liễu; chế phẩm chăm sóc da có chứa thuốc; kẹo cao su và kẹo ngậm có chứa thuốc để cai thuốc lá; xà phòng có chứa thuốc; chế phẩm thuốc chữa bệnh đường tiêu hóa; miếng lót quần lót; sáp dầu khoáng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược phẩm điều trị đầy hơi; chế phẩm dược phẩm để điều trị các bệnh và tình trạng rối loạn liên quan đến virus, truyền nhiễm, trao đổi chất, nội tiết, cơ xương, tim mạch, tim phổi, tiết niệu sinh dục, rối loạn chức năng tình dục, ung thư, gan, nhãn khoa, hô hấp, thần kinh, tiêu hóa, nội tiết tố, da liễu, tâm thần và hệ miễn dịch; dược phẩm, cụ thể là chế phẩm dược và các dược chất để điều trị các bệnh và tình trạng rối loạn liên quan đến virus, truyền nhiễm, trao đổi chất, nội tiết, cơ xương, tim mạch, tim phổi, tiết niệu sinh dục, rối loạn chức năng tình dục, ung thư, gan, nhãn khoa, hô hấp, thần kinh, tiêu hóa, nội tiết tố, da liễu, tâm thần và hệ miễn dịch; vitamin; chất nước chiết từ vỏ cây phỉ dùng để kháng viêm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng