BUGCAT CAPOO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-02947
- Filing Date
- 19/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0555835-000
- Registration Date
- 24/06/2025
- Expiry Date
- 19/01/2034
- Publication Number
- 81948
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 137, Taihe E. St., Beitun Dist., Taichung City 406055, Taiwan
1 other applications
IP Representative
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Đồ họa có thể tải về dùng cho điện thoại di động; tệp tin hình ảnh có thể tải về được; chuột [thiết bị ngoại vi của máy vi tính]; miếng đệm lót chuột máy vi tính; bao đựng điện thoại thông minh; mũ bảo hiểm.
Class 16
Bưu thiếp; sổ ghi chép; cục tẩy; dụng cụ viết; hộp bút; bìa cứng đã gập bằng giấy.
Class 25
Quần áo; mũ; quần dài; giày; bít tất ngắn cổ; áo choàng ngoài.
Class 28
Đồ chơi; trò chơi ghép hình; mặt nạ [đồ chơi]; đồ chơi bằng nhung; bài lá; nhân vật đồ chơi.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng